
(SeaPRwire) – Giấc ngủ từ lâu đã được coi là cần thiết cho sức khỏe con người, nhưng trong phần lớn lịch sử, các nhà khoa học coi nó như một trạng thái thụ động — một giai đoạn nghỉ ngơi khi cơ thể đơn giản là phục hồi sau những yêu cầu của giờ thức. Quan điểm này đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.
Một cơ sở nghiên cứu ngày càng lớn đang tiết lộ rằng giấc ngủ là một trong những giai đoạn hoạt động và quan trọng nhất của chức năng não. Trong giấc ngủ, não thực hiện các nhiệm vụ bảo trì phức tạp dường như không thể thực hiện được khi thức — và tác động của nó đối với trí nhớ, nhận thức và sức khỏe thần kinh lâu dài là rất lớn.
Cơ chế củng cố trí nhớ
Một trong những phát hiện được hỗ trợ tốt nhất trong khoa học giấc ngủ là giấc ngủ đóng vai trò trung tâm trong quá trình củng cố trí nhớ — quá trình mà thông tin mới thu được được ổn định và tích hợp vào kho trí nhớ dài hạn.
Nghiên cứu từ các cơ sở như Harvard Medical School và Max Planck Institute for Human Cognitive and Brain Sciences đã chỉ ra rằng các giai đoạn giấc ngủ khác nhau đóng góp vào các loại trí nhớ khác nhau. Giấc ngủ sóng chậm, hay còn gọi là giấc ngủ sâu, dường như đặc biệt quan trọng đối với trí nhớ tuyên bố — loại trí nhớ lưu trữ các sự kiện và thông tin cụ thể. Giấc ngủ REM, giai đoạn liên quan đến giấc mơ, dường như đóng vai trò lớn hơn trong trí nhớ thủ tục và trí nhớ cảm xúc.
Các nghiên cứu sử dụng đa ký giấc ngủ (polysomnography) và hình ảnh thần kinh đã quan sát thấy các dấu vết trí nhớ hình thành trong giờ thức được kích hoạt lại trong giấc ngủ, đặc biệt là ở vùng hải mã (hippocampus) và vỏ não trước trán (prefrontal cortex). Sự kích hoạt lại này dường như tăng cường các kết nối thần kinh liên quan đến những trí nhớ đó.
Làm sạch não trong giấc ngủ
Một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng khác liên quan đến hệ thống glymphatic — một mạng lưới kênh trong não hoạt động tương tự như hệ thống bạch huyết, làm sạch các chất thải chuyển hóa tích tụ trong giờ thức.
Một nghiên cứu có dấu ấn được xuất bản trên tạp chí Science vào năm 2013 cho thấy hệ thống glymphatic hoạt động gần 10 lần mạnh hơn trong giấc ngủ so với khi thức. Một trong những chất thải được loại bỏ là amyloid-beta, một loại protein tích tụ thành các mảng bất thường liên quan đến bệnh Alzheimer.
Phát hiện này đã thúc đẩy các nhà nghiên cứu kiểm tra xem thiếu ngủ mãn tính có thể tăng tốc quá trình thoái hóa thần kinh bằng cách làm giảm khả năng của não loại bỏ các protein thải này một cách hiệu quả hay không. Mặc dù mối liên hệ nhân quả ở người vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu đang hoạt động, nhưng mối liên hệ này đã thu hút sự chú ý khoa học đáng kể.
Thiếu ngủ và hiệu suất nhận thức
Chi phí nhận thức của việc thiếu ngủ không đủ đã được ghi nhận rõ ràng. Các nghiên cứu liên tục chỉ ra rằng ngay cả việc hạn chế giấc ngủ vừa phải — giảm giấc ngủ đêm xuống 6 giờ trong vài ngày — cũng gây ra sự suy giảm trong tập trung, trí nhớ hoạt động và chức năng điều hành mà người ta thường không báo cáo chính xác.
Một nghiên cứu đáng chú ý từ Đại học Pennsylvania (University of Pennsylvania) cho thấy những đối tượng bị hạn chế chỉ ngủ 6 giờ mỗi đêm trong hai tuần thể hiện hiệu suất nhận thức tương đương với những đối tượng bị giữ thức suốt 24 giờ — nhưng hầu hết không nhận ra mình bị suy giảm đáng kể.
Thời gian phản ứng, độ chính xác trong ra quyết định và khả năng điều chỉnh phản ứng cảm xúc là những chức năng nhạy cảm nhất với việc thiếu ngủ, với các hiệu ứng xuất hiện ngay sau một đêm ngủ ít hơn bình thường.
Khoa học mới về các giai đoạn giấc ngủ
Nghiên cứu giấc ngủ hiện đại đã vượt qua sự phân biệt cơ bản giữa giấc ngủ REM và phi REM để nghiên cứu chi tiết hơn về cách cấu trúc giấc ngủ toàn đêm hỗ trợ các chức năng nhận thức khác nhau. Chu kỳ giấc ngủ khoảng 90 phút lặp lại suốt đêm, với tỷ lệ giữa giấc ngủ sâu và giấc ngủ REM thay đổi khi đêm tiến triển.
Chu kỳ giấc ngủ ban đầu có nhiều giấc ngủ sâu sóng chậm, trong khi các chu kỳ sau có nhiều giấc ngủ REM dài hơn. Cấu trúc này có nghĩa là cắt ngắn giấc ngủ — ngay cả chỉ 1-2 giờ — sẽ làm giảm đáng kể giấc ngủ REM, có thể có hậu quả cụ thể đối với xử lý cảm xúc và tư duy sáng tạo.
Các nhà nghiên cứu cũng đang điều tra cách các yếu tố như tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ và thời gian ngủ so với đồng hồ sinh học nội bộ của cơ thể ảnh hưởng đến chất lượng của từng giai đoạn giấc ngủ.
Những gợi ý từ nghiên cứu cho cuộc sống hàng ngày
Mặc dù khoa học giấc ngủ vẫn tiếp tục phát triển, một số kết luận đã có đủ cơ sở để hướng dẫn các quyết định hàng ngày. Thời gian ngủ và thức đều đặn dường như củng cố các nhịp sinh học theo cách cải thiện chất lượng giấc ngủ. Tránh ánh sáng mạnh trong những giờ trước khi ngủ, giữ môi trường ngủ mát mẻ và giảm tiêu thụ caffeine sau trưa là những biện pháp có cơ sở bằng chứng hợp lý.
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh giá trị của việc coi giấc ngủ như một phần không thể thay đổi của sức khỏe thay vì một biến số có thể cắt bớt khi lịch trình bận rộn. Đối với một chức năng quan trọng đến vậy đối với trí nhớ, nhận thức và bảo trì thần kinh, lập luận để bảo vệ thời gian ngủ mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Bài viết được cung cấp bởi nhà cung cấp nội dung bên thứ ba. SeaPRwire (https://www.seaprwire.com/) không đưa ra bảo đảm hoặc tuyên bố liên quan đến điều đó.
Lĩnh vực: Tin nổi bật, Tin tức hàng ngày
SeaPRwire cung cấp phát hành thông cáo báo chí thời gian thực cho các công ty và tổ chức, tiếp cận hơn 6.500 cửa hàng truyền thông, 86.000 biên tập viên và nhà báo, và 3,5 triệu máy tính để bàn chuyên nghiệp tại 90 quốc gia. SeaPRwire hỗ trợ phân phối thông cáo báo chí bằng tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Nhật, tiếng Ả Rập, tiếng Trung Giản thể, tiếng Trung Truyền thống, tiếng Việt, tiếng Thái, tiếng Indonesia, tiếng Mã Lai, tiếng Đức, tiếng Nga, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha và các ngôn ngữ khác.
